Range Rover Sport

RANGE ROVER SPORT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECIFICATIONS

  • Động cơ: Petrol – V6SC 3.0L
  • Khoảng sáng gầm xe: 213-278 mm
  • Xy-lanh: Longitudinal V6
  • Gia tốc: 7,2 giây
  • Số chỗ ngồi: 05
  • Công suất cực đại: 250(340)/ 6.500
  • Kích thước: 4.850 x 2.000 x 1780 mm
  • Mô-men xoắn cực đại: 450/3.500-5.000
  • Chiều dài cơ sở: 2.923mm
  • Tốc độ tối đa: 210
  • Khả năng lội nước: 850 mm

 

 

 

TRANG BỊ TIÊU CHUẨN/ STANDARD FEATURES

Chữ SPORT màu đỏ/ SPORT Badge in Red

Hộp số đơn tốc/ Single Speed Transfer Box (High Range Only)

Hệ thống kiểm soát địa hình/ Terrain Response®

Tay lái trợ lực điện tử/ Electronic Power Assisted Steering (EPAS)

Phanh tay điện tử/ Electronic Park Brake (EPB)

Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS)

Hệ thống ổn định xe khi rẽ/ Cornering Brake Control (CBC)

Hệ thống kiểm soát cân bằng xe/ Dynamic Stability Control (DSC)

Hệ thống phân bổ lưc phanh điện tử/ Electronic Brake-force Distribution (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh điện tử/ Electronic brake assist (EBA)

Hệ thống điều khiển lực kéo điện tử/ Electronic Traction Control (ETC)

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/ Hill Descent Control (HDC )

Hệ thống treo khí nén/ Four-corner air suspension

Kính cách nhiệt/ Laminated Front Door, Toughened Rear Door and Quarter Light Glass

Kính chắn gió có chức năng sấy/ Heated Windscreen

Kính chiếu hậu chỉnh-gập điện, có chức năng sấy/ Power adjustable, heated, powerfold exterior mirror with approach lamps

Kính chắn gió cách âm/ Acoustic Laminated Windscreen

Cảm biến gạt mưa kính trước/ Rain sensing windscreen wipers

Gạt nước kính sau/ Rear wash wiper

Đèn pha Xenon với LED biểu trưng (có chức năng tự rửa)/ Xenon headlamps with LED signature (includes Headlamp Powerwash)

Đèn pha tự động/ Automatic Headlamps

Đèn sương mù sau/ Rear fog lamps

Gói trang trí ngoại thất TL3 Dynamic/ TL3 Dynamic Exterior Differentiation

Ống xả kép/ Bright Twin Tailpipes

Mâm hợp kim 21 inch – Diamond Turned Finish/ 21 inch 5 Split-Spoke – Diamond Turned Finish

Khoang bánh xe dự phòng nhỏ/ Reduced Section Spare Wheel (Not available if 5+2 option specified)

Ghế kiểu 2-14 hướng, điều chỉnh điện/ Style 2 - 14 way  / 14 way Powered Seats:

  • Ghế lái điều chỉnh điện 14 hướng/ 14 way driver front seat
  • Ghế trước điều chỉnh điện 14 hướng/ 14 way passenger front seat
  • Ghế trước điều chỉnh điện/ Electric Front Seat Adjustment
  • Tựa tay ghế trước/ Front Seat Armrest
  • Tựa lưng điều chỉnh 4 hướng/ 4 way Lumbar

Ghế sau gập 60:40/ 60/40 Folding Rear Seats (5 seat derivatives only)

Tay lái chỉnh điện/ Power Adjustable Steering Column (Entry & Exit Tilt Away With Reach / Rake On Steering Wheel)

Tay lái bọc da/ Leather Steering Wheel

Gói trang trí nội thất TL3 Dynamic/ Interior Trim Differential TL3 with Dynamic Pack(facia, console sides, front & rear door casings and facia) (5 colour themes. See Colour Recommendations)

Bàn đạp bằng thép không gỉ/ Stainless Steel Sports Pedals

Tấm ốp dạ quang Range Rover/ Illuminated Aluminium Tread Plates with Range Rover lettering

Trần xe kiểu Morzine/ Morzine Headlining (Cirrus & Ivory dependent on colourway)

Hệ thống báo động/ Perimetric Alarm

Nút mở, tắt máy/ Push Button Start Stop

Hệ thống túi khí cho người lái và hành khách/ Driver and passenger airbag (side, seat-front, thorax and pelvis)

Hệ thống kiểm soát chống lật/ Roll Stability Control (RSC)

Cảm biến trước/ Front Parking Aid with Front Visual Display

Camera sau/ Rear View Camera

Tự động khóa mở cửa/ Keyless Entry

Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise Control

Kính chiếu hậu tự động chống chói/ Auto Dimming Interior Mirror

Điều hòa tự động 2 vùng/ 2 Zone Climate control

Đèn nội thất / Interior Mood lighting

Cửa sau điều khiển điện/ Power Single Piece Tailgate

Hệ thống âm thanh (380w), 8 loa/ Range Rover  Audio System (380w) with 8 speakers

Hệ thống định vị/ Navigation System (Includes Hard Disk Audio Server and Voice Control (see territorial features list))

Kết nối Bluetooth/ Bluetooth® Phone Connection

Màn hình thông tin TFT/ TFT Virtual Instrument Panel

Màn hình cảm ứng 8”/ 8” Touch Screen

Kết nối USB/ USB Sockets – 3 of (1 x row 1, 1 x row 2, 1 x row 3)

TRANG BỊ CHỌN THÊM/ OPTIONAL FEATURES

Chắn bùn trước / Front Mudflaps

Chắn bùn sau/ Rear Mudflaps

Bậc bước / Fixed Sidesteps

Tấm chắn phía trước bằng thép không gỉ/ Stainless Steel Undershield - Front

Tấm chắn phía sau bằng thép không gỉ/ Stainless Steel Undershield - Rear

Lẫy chuyển số lắp trên tay lái/ Paddleshift

Cửa sổ trời Panoramic/ Sliding Panoramic Roof

Đèn sương mù/ Front Fog Lamps

Đèn pha Xenon tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn LED biểu trưng (có rửa đèn tự động)/ Adaptive Xenon headlamps with LED signature (includes Headlamp Powerwash)

Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu khi phát hiện đèn của xe ngược chiều / Automatic headlamps with high beam assist

Bánh xe dự phòng/ Full Size Spare Wheel (Not available if 5+2 seat option specified)

Đồng hồ báo áp suất lốp xe/ Tyre pressure monitoring system

 

Ghế kiểu 5-18 hướng, điều chỉnh điện, có bộ nhớ/ Style 5 - 18 way  / 18 way Powered Seats with Memory:

  • Ghế lái điều chỉnh điện 18 hướng/ 18 way driver front seat
  • Ghế trước điều chỉnh điện 18 hướng/ 18 way passenger front seat
  • Ghế trước điều chỉnh điện, có bộ nhớ/ Electric Front Seat Adjustment with Driver and Passenger Memory
  • Tựa tay ghế trước/ Front Seat Armrest
  • Tựa lưng điều chỉnh 4 hướng/ 4 way Lumbar
  • Gối tựa đầu điều chỉnh điện/ Power Headrest

Thân ghế trước và sau có chế độ sưởi/làm mát/ Climate Front Seats with Climate Rear Seats

Ghế sau gập 60:40, thông khoang hàng lý/ 60:40 Folding Rear Seats with Load Through

Thảm sàn xe/ Front and Rear Premium Carpet Mats

Trần xe Alston/ Alston headlining (Ivory dependant on colourway)

 

Hỗ trợ đậu xe tự động/ Park Assist

Hộp lạnh phía trước/ Front Centre Console Cooler Compartment

Điều hòa tự động 3 vùng/ 3 Zone Climate control

Đèn nội thất tùy chỉnh/ Customer configurable interior mood lighting

Rãnh trượt trong khoang hành lý/ Loadspace Stowage Rails

laptive Cruise Contrlrking/360+ar parking/360

 

Hệ thống âm thanh Meridian (825w), 19 loa/ Meridian Surround Sound Audio System (825w) with 19 speakers

Hệ thống camera xung quanh/ Surround Camera System

Màu sơn cao cấp/ Premium Metallic Paint