Range Rover Evoque

RANGE ROVER EVOQUE 5 DOORS DYNAMIC SPORT Si4 2.0L              

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ TECHNICAL SPECIFICATIONS

  • Động cơ/ Engine: Petrol Si4 2.0L
  • Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance  : 215-240 
  • Xy-lanh/ Cylinder layout: 04
  • Gia tốc/ Acceleration (0-100kph): 7,6 giây
  • Số chỗ ngồi/ Seats: 05
  • Công suất cực đại/ Max Power (PS/rpm): 240/5500
  • Kích thước: 4.365 x 2.125 x 1.635 
  • Mô-men xoắn cực đại: 340/1750
  • Chiều dài cơ sở: 2.660 mm
  • Tốc độ tối đa: 217 km/h
  • Khả năng lội nước: 500 mm
  • Khí thải/ Emissions (g/km CO2) : 199

TRANG BỊ TIÊU CHUẨN/ STANDARD FEATURES

Hệ thống kiểm soát địa hình/ Terrain Response 

 

Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise Control

 

Truyền động 2 cầu/ Four wheel drive with Efficient Driveline

 

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/ Hill Descent Control (HDC)

 

Hệ thống chống bó cứng phanh/ All terrain Anti-Lock Braking System (ABS)

 

Trợ lực tay lái điện/ EPAS (Electronic Power Assisted Steering)

 

Phanh tay điện tử/ Electronic Parking Brake (EPB)

 

Hộp số tự động 9 cấp/ 9-speed automatic transmission including Drive Select with Paddle Shift & Sport Mode

 

Cảm biến sau/ Parking Aid Rear

 

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill Start Assist

 

Chữ Evoque màu đỏ/ Evoque badge in Red

 

Kính chiếu hậu gập điện, sấy, chức năng nhớ và chống chói/ Exterior mirrors – electric adjustment, heated, power-folding, puddle lamps with Range Rover Graphic, direction indicators, memory function & auto dipping in reverse gear

 

Đèn pha tự động (có chức năng tự rửa)/ Headlamps – Automatic (Powerwash)

 

Đèn sương mù trước/ Fog Lamps – Front

 

Cảm biến gạt mưa kính trước/ Windscreen – Rain sensing windscreen wipers

 

Lưới thoát gió hai bên và lưới tản nhiệt màu đen/ Side fender blade & grille in Santorini Black

 

Ốp gương chiếu hậu màu đen/ Exterior mirror caps in Santorini Black

 

Nút khởi động/ Push Button Start

 

Điều khiển trung tâm ốp hợp kim nhôm Textured/ Textured Aluminium Centre Console Finisher

 

Thảm lót sàn/ Carpet Mats with edging

 

Đèn nội thất tùy chỉnh/ Interior Mood Lighting – customer configurable

 

Tay lái bọc da/ Steering Wheel - Perforated Oxford Leather

 

Ghế da Dynamic, ghế trước chỉnh điện có chức năng nhớ/ Seats – Dynamic Grained Leather with perforated mid-section, electric driver adjustment including recline, height, lumbar support, memory and electric passenger’s recline, lumbar support (8/6 way)

 

Trần xe kiểu Morzine / Headliner - Cirrus Morzine

Cổng kết nối USB/ USB Connectivity

 

Hệ thống kết nối âm thanh/ Audio Connectivity System

 

Màn hình trung tâm 8 inch/ 8” high resolution touch-screen

 

Kết nối Bluetooth/ Bluetooth telephone connectivity plus streamed audio

 

Ống xả kiểu Dynamic/ Dynamic Exhaust (including skid plate)

 

Bánh xe dự phòng 18” (155/85)/ Spare Wheel – Temporary Steel 18” (155/85)

 

Mâm hợp kim 20” – kiểu 504 – Shadow Chrome (245/45)/ 20" Alloy Sport Style 504 - shadow chrome (245/45)

 

Nóc xe khác màu thân xe (đen)/ Contrast painted roof with matching spoiler (Santorini Black)

 

Nóc xe bằng kính Panoramic cố định/ Roof - Fixed Panoramic including Power Blinds

 

Đèn pha Xenon tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn LED biểu trưng/ Headlamps – Adaptive Xenon HID with LED signature lighting, automatic headlamp levelling & cornering lights

 

Cửa gió phía sau/ Climate control – Rear Vents

 

Kính chiếu hậu bên trong chống chói/ Interior Rear View Mirror – Auto-dimming

 

Gói công nghệ cao Dynamic/ Dynamic Tech Pack:

  • Tự động điều chỉnh nhiệt độ và lọc không khí/ Climate control – Automatic with air filtration and air quality sensing for automatic recirculation
  • Hệ thống định vị sử dụng thẻ nhớ SD/ Non HDD Based Navigation (SD card to be procured and fitted in market)
  • Cửa sau điều khiển điện/ Powered Electrical Tailgate (Open & Close)
  • Rãnh trượt trong khoang hành lý/ Loadspace Stowage Rails
  • Cảm biến trước/ Parking Aid – Front

 

Gói Dynamic Sport/ Dynamic Sport Pack:

  • Tự động khóa mở cửa/ Keyless Entry
  • Hệ thống kiểm soát xung quanh xe/ Surround Camera System
  • Hệ thống âm thanh 17 loa Meridian 825w gồm radio và đĩa CD, MP3/ Audio System – 17 Spearker inc. Subwoofer, 825w Meridian Surround Sound System with radio and single slot CD player, MP3 disc and file compatibility.
  • Đèn pha Bi-xenon tự điều chỉnh góc chiếu khi phát hiện đèn của xe ngược chiều/ Automatic High Beam Assist
  • Kính sậm màu/ Privacy Glass