All New Range Rover

 RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY V8 SUPERCHARGE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ TECHNICAL SPECIFICATIONS

  • Động cơ: Petrol - V8SC 5.0L                                
  • Xy-lanh: Longitudinal V8
  • Khoảng sáng gầm xe: 220,5 – 295,5 mm                                     
  • Gia tốc: 5,4 giây
  • Số chỗ ngồi: 05
  • Công suất cực đại: 510/6.000-6.500
  • Kích thước: 4999 x 2073 x 1835mm
  • Mô-men xoắn cực đại: 625/2.500-5.500
  • Chiều dài cơ sở: 2.922 mm
  • Tốc độ tối đa: 225/250
  • Khả năng lội nước: 900 mm

 

 

TRANG BỊ TIÊU CHUẨN/ STANDARD FEATURES  

Hộp số tự động 08 cấp/ Eight speed automatic transmission

 

Truyền động 02 cầu toàn thời gian/ Permanent four wheel drive

 

Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS)

 

Hệ thống ổn định xe khi rẽ/ Cornering Brake Control (CBC)

 

Hệ thống cân bằng điện tử/ Dynamic Stability Control (DSC)

 

Phanh tay điện/ Electric parking brake

 

Hệ thống treo khí nén/ Electronic air suspension

 

Hệ thống phân bổ lưc phanh điện tử/ Electronic Brake-force Distribution (EBD)

 

Tay lái trợ lực điện tử/ Electronic Power Assisted Steering (EPAS)

 

Hệ thống điều khiển lực kéo điện tử/ Electronic Traction Control (ETC)

 

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp & xuống dốc/ Emergency Brake Assist (EBA) & Hill Descent Control (HDC)

 

Hệ thống kiểm soát địa hình 2/ Terrain Response® 2

 

Hệ thống ổn định xe điện tử/ Dynamic Response

 

Nóc cùng màu thân xe/ Body Coloured Roof

 

Sưởi kính trước bằng điện, chống bám nước kính cửa trước/ Heated windscreen, laminated hydrophobic front door & laminated rear door & qtr light

 

Cảm biến gạt mưa kính trước & gạt nước kính sau/ Rain sensing windscreen wipers & Rear wash wiper

 

Kính chiếu hậu chỉnh-gập điện, chống chói/ Adjustable, auto dimming, heated, powerfold memory exteriors with approach lamps

 

Đèn pha Xenon LED biểu trưng (rửa đèn tự động)/ Xenon headlamps (inc. headlamp powerwash) with signature lighting (Includes LED DRL’s)

 

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu/ Automatic headlamps with high beam assist

 

Đèn pha tự động/ Automatic headlamps

 

Mâm hợp kim 21”/ 21 inch 10 spoke diamond turned finish style 101

 

Bánh xe dự phòng/ Full Size Spare Wheel

 

Bộ ghế da sang trọng kiểu 19/ Semi Aniline Leather Seat Style 19:

  • Ghế lái và khách phía trước chỉnh 22 hướng/ 22 way drivers / 22 way passenger front seats ((18 way electric front seats/ 4 way manual headrests)
  • Bộ sưởi và làm mát ghế trước và sau/ Climate front and rear seats
  • Ghế trước có chức năng massage/ Massage front seats with adjustable seat bolsters
  • Bộ nhớ ghế trước/ Diver and passenger memory
  • Ghế sau chỉnh điện, tựa lưng gập được/ Rear bench seat with load through facility with rear power recline
  • Ghế sau chỉnh điện 4 chiều/ 4 way rear seat power lumbar
  • Điều chỉnh ghế trước/ Passenger seat away

 

Trần xe Alston/ Alston headlining (Ebony, with leather handle)

 

Gối tựa đầu hình vòng cung/ Winged headrest front & rear

 

Kính chiếu hậu bên trong chống chói/ Auto-dimming interior mirror

 

Chắn nắng đôi có kính soi và đèn/ Driver and passenger twin blade sunvisors with illuminated vanity mirror

 

Hộp vật dụng phía trước/ Front centre console compartment

 

Điều hòa tự động 4 vùng/ 4 zone climate control

 

Đèn nội thất tùy chỉnh/ Customer configurable interior mood lighting

 

Thảm lót sàn/ Front & rear carpet mats

 

Tấm ốp dạ quang Autobiography/ Illuminated Aluminium Tread Plates with Autobiography lettering

 

Hệ thống báo động/ Perimetric alarm

 

Camera xung quanh/ Surround camera system

 

Đóng cửa điện/ Solf Door Close

 

Hệ thống khóa không chìa/ Keyless Entry

 

Đóng mở cửa sau bằng điện/ Power upper & lower trunk/tailgate

 

Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise control

 

Nút mở/tắt máy/ Push button start

 

Hệ thống âm thanh Meridian (825w)/ Meridian sound audio system (825w)

 

Kết nối Bluetooth/ Bluetooth® phone connection

 

Màn hình cảm ứng 8”/ 8” Touch Screen

 

Màn hình trung tâm LCD/ Full TFT / LCD instrument cluster

 

Hệ thống định vị/ Hard disk navigation system

 

TRANG BỊ CHỌN THÊM/ OPTIONAL FEATURES

 

Chắn bùn trước / Front Mudflaps

 

Chắn bùn sau/ Rear Mudflaps 

 

Bệ bước tự động/ Deployable Sidesteps

 

Tay lái ốp gỗ, có sưởi/ Heated wood & leather steering wheel

 

Cửa sổ trời Panoramic/ Sliding Panoramic Roof

Khe thoát khí kiểu Atlas/ Atlas side vent graphic

Kính sậm màu/ Privacy Glass

Đèn sương mù/ Front Fog Lamps

Đèn pha Xenon tự động điều chỉnh góc lái với LED biểu trưng (rửa đèn tự động)/ Adaptive xenon headlamps (inc. headlamp powerwash) with signature lighting (Includes LED DRL’s)

 

Mâm hợp kim 22 “ Style 707/ 22" 7 split spoke Style 707 with Diamond Turned finish

Đồng hồ báo áp suất lốp xe/ Tire pressure monitoring system

 

Nội thất cao cấp/ Extended interior trim palette

Trần da/ Leather Headlining – Ivory

Hộp lạnh phía trước/ Front Centre Console Cooler Compartment

Bộ bàn đạp thể thao/ Bright pedals

Bộ y tế/ First Aid Kit

Hỗ trợ đậu xe tự động/ Park Assist – Parallel Parking/Parking Exit/Perpendicular parking/3600 Park Distance Control

 

Hỗ trợ lùi xe với kiểm soát điểm mù và xung quanh xe / Reverse Traffic Detection with Blind Spot Monitor and Closing Vehicle Sensing

 

Hệ thống báo độ sâu mức nước/ Wade Sensing TM

 

Hệ thống kiểm soát hành trình tiên tiến/ Adaptive Cruise Control

 

Rãnh trượt trong khoang hành lý/ Loadspace Rails and lockable cross beam

laptive Cruise Contrlrking/360+ar parking/360

 

Hệ thống âm thanh biểu trưng Meridian (1700w)/ Meridian Signature Reference Audio System (1700w)

TV – Analogue/Digital

 

Màn hình cảm ứng đôi/ Touch Screen with Dual View technology

Hệ thống giải trí phía sau/ Rear Seats Entertainment System